Trang chủ0258 • HKG
add
Tomson Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,28 $
Mức chênh lệch một ngày
2,29 $ - 2,35 $
Phạm vi một năm
2,22 $ - 3,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,24 T HKD
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
6,50
Tỷ lệ cổ tức
5,82%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,85 Tr | 11,94% |
Chi phí hoạt động | 58,40 Tr | 9,20% |
Thu nhập ròng | 4,53 Tr | -87,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,06 | -88,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,70 Tr | -12,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 94,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 T | 7,06% |
Tổng tài sản | 23,58 T | 14,24% |
Tổng nợ | 10,47 T | 19,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,53 Tr | -87,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
480