Trang chủ0265 • HKG
add
Gangyu Smart Urban Services Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,65 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 2,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
426,43 Tr HKD
Số lượng trung bình
42,13 N
Tỷ số P/E
22,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,86 Tr | -4,74% |
Chi phí hoạt động | 14,38 Tr | 24,79% |
Thu nhập ròng | 3,82 Tr | -69,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,50 | -68,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,60 Tr | -19,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,60 Tr | 43,52% |
Tổng tài sản | 649,53 Tr | 3,00% |
Tổng nợ | 183,80 Tr | -6,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 465,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 258,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,82 Tr | -69,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.878