Trang chủ026940 • KRX
add
Bookook Steel
Giá đóng cửa hôm trước
2.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.625,00 ₩ - 2.750,00 ₩
Phạm vi một năm
1.801,00 ₩ - 3.265,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,00 T KRW
Số lượng trung bình
2,83 Tr
Tỷ số P/E
24,20
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,71 T | -3,65% |
Chi phí hoạt động | 1,89 T | -21,90% |
Thu nhập ròng | 670,98 Tr | 176,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,50 | 179,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 306,00 Tr | 120,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,95 T | -30,07% |
Tổng tài sản | 152,06 T | -0,68% |
Tổng nợ | 20,65 T | -3,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 670,98 Tr | 176,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,71 T | -58,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -735,92 Tr | -206,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,45 T | -121,57% |
Dòng tiền tự do | -6,90 T | -111,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
106