Trang chủ026960 • KRX
add
Dong Suh Companies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.450,00 ₩ - 27.000,00 ₩
Phạm vi một năm
23.950,00 ₩ - 32.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,65 NT KRW
Số lượng trung bình
72,75 N
Tỷ số P/E
18,08
Tỷ lệ cổ tức
4,29%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,88 T | 4,37% |
Chi phí hoạt động | 11,24 T | 7,71% |
Thu nhập ròng | 26,76 T | 4,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,60 | 0,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,36 T | -24,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 762,05 T | -1,12% |
Tổng tài sản | 1,80 NT | 1,08% |
Tổng nợ | 61,09 T | -12,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,76 T | 4,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,45 T | 33,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,82 T | -146,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -567,59 Tr | -540,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,89 T | -39,54% |
Dòng tiền tự do | 15,16 T | 104,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 5, 1975
Trang web
Nhân viên
267