Trang chủ027410 • KRX
add
BGF Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.955,00 ₩ - 5.070,00 ₩
Phạm vi một năm
3.395,00 ₩ - 5.390,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
481,46 T KRW
Số lượng trung bình
528,58 N
Tỷ số P/E
8,14
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,06 T | -0,55% |
Chi phí hoạt động | 22,73 T | -10,38% |
Thu nhập ròng | 13,16 T | 11,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,74 | 12,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,45 T | 24,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 303,27 T | -6,63% |
Tổng tài sản | 2,40 NT | 4,19% |
Tổng nợ | 370,83 T | 17,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,16 T | 11,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,03 T | 467,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,24 T | 17,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,39 T | -54,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,55 T | -172,60% |
Dòng tiền tự do | 3,59 T | 180,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
51