Trang chủ02M1 • FRA
add
Raffles Medical Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 €
Mức chênh lệch một ngày
0,66 € - 0,66 €
Phạm vi một năm
0,61 € - 0,87 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 193,56 Tr | 0,10% |
Chi phí hoạt động | 64,53 Tr | -1,43% |
Thu nhập ròng | 19,23 Tr | 21,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,94 | 21,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,19 Tr | 0,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,79 Tr | -9,57% |
Tổng tài sản | 1,43 T | -4,00% |
Tổng nợ | 373,98 Tr | -11,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,23 Tr | 21,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,37 Tr | -13,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,19 Tr | 27,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,23 Tr | -213,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,70 Tr | -185,35% |
Dòng tiền tự do | 22,49 Tr | 5,83% |
Giới thiệu
Raffles Medical Group is a private healthcare provider in Asia, operating medical facilities in thirteen cities in Singapore, China, Japan, Vietnam and Cambodia. Wikipedia
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
2.965