Trang chủ0301 • HKG
add
SANVO Fine Chemicals Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,22 $
Mức chênh lệch một ngày
2,03 $ - 2,11 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 2,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
978,56 Tr HKD
Số lượng trung bình
297,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 273,51 Tr | -1,49% |
Chi phí hoạt động | 102,87 Tr | 20,48% |
Thu nhập ròng | -9,65 Tr | 6,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,53 | 5,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,29 Tr | -14.732,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,77 Tr | -64,50% |
Tổng tài sản | 922,42 Tr | 5,36% |
Tổng nợ | 733,80 Tr | 10,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 470,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,65 Tr | 6,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,60 Tr | -48,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,93 Tr | 0,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -94,00 N | 99,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,86 Tr | -90,27% |
Dòng tiền tự do | -26,90 Tr | -67,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.365