Trang chủ031440 • KRX
add
Shinsegae Food Inc
Giá đóng cửa hôm trước
51.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
50.900,00 ₩ - 51.900,00 ₩
Phạm vi một năm
31.200,00 ₩ - 53.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
199,43 T KRW
Số lượng trung bình
5,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 313,79 T | 3,65% |
Chi phí hoạt động | 51,92 T | -9,69% |
Thu nhập ròng | 50,86 T | 2.053,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,21 | 1.984,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,37 T | -28,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,86 T | 48,81% |
Tổng tài sản | 813,54 T | -2,42% |
Tổng nợ | 455,63 T | -15,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 357,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,86 T | 2.053,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,19 T | -131,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,92 T | -281,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,28 T | -155,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,39 T | -229,54% |
Dòng tiền tự do | -66,02 T | -340,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
3.145