Trang chủ031860 • KOSDAQ
add
DHX Company Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
693,00 ₩
Phạm vi một năm
202,00 ₩ - 1.783,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
13,16 T KRW
Số lượng trung bình
1,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,04 T | -38,07% |
Chi phí hoạt động | 10,32 T | 974,21% |
Thu nhập ròng | -22,47 T | -94,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -739,85 | -213,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,36 T | -1.147,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 T | -85,70% |
Tổng tài sản | 40,72 T | -27,48% |
Tổng nợ | 20,47 T | 129,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,47 T | -94,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,89 T | -99,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 701,08 Tr | -89,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,77 T | -7,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -417,59 Tr | -105,82% |
Dòng tiền tự do | 875,13 Tr | 156,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
20