Trang chủ033920 • KRX
add
Muhak Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.880,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.870,00 ₩ - 8.980,00 ₩
Phạm vi một năm
6.930,00 ₩ - 10.490,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
255,64 T KRW
Số lượng trung bình
44,28 N
Tỷ số P/E
4,75
Tỷ lệ cổ tức
6,31%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,87 T | -6,09% |
Chi phí hoạt động | 12,87 T | 5,13% |
Thu nhập ròng | 9,52 T | -12,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,29 | -7,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,10 T | -24,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 366,94 T | 45,54% |
Tổng tài sản | 719,92 T | 5,80% |
Tổng nợ | 106,52 T | -2,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 613,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,52 T | -12,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,59 T | -26,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 333,12 T | 39,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,51 T | 78,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 338,27 T | 44,59% |
Dòng tiền tự do | 6,83 T | 51,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
199