Trang chủ034230 • KRX
add
Paradise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.290,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.210,00 ₩ - 15.950,00 ₩
Phạm vi một năm
11.720,00 ₩ - 24.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,47 NT KRW
Số lượng trung bình
687,78 N
Tỷ số P/E
14,93
Tỷ lệ cổ tức
0,95%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 293,85 T | 10,54% |
Chi phí hoạt động | 34,12 T | 41,27% |
Thu nhập ròng | 19,31 T | -23,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,57 | -30,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 220,00 | -17,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,73 T | -9,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -248,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 825,72 T | 2,02% |
Tổng tài sản | 4,08 NT | 3,73% |
Tổng nợ | 1,87 NT | 0,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,31 T | -23,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,27 T | 7,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,63 T | -118,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,22 T | 118,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,93 T | 62,07% |
Dòng tiền tự do | 47,71 T | 0,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.129