Trang chủ035000 • KRX
add
HS Ad Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8.610,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.600,00 ₩ - 8.700,00 ₩
Phạm vi một năm
6.960,00 ₩ - 9.480,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
140,68 T KRW
Số lượng trung bình
20,25 N
Tỷ số P/E
8,09
Tỷ lệ cổ tức
6,34%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 211,89 T | -6,73% |
Chi phí hoạt động | 51,58 T | -12,99% |
Thu nhập ròng | 22,34 T | 25,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,54 | 34,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,72 T | 28,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,72 T | -43,21% |
Tổng tài sản | 507,95 T | -8,16% |
Tổng nợ | 295,92 T | -15,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 212,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,34 T | 25,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,16 T | -70,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,04 T | 37,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,93 T | -78,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,26 T | -81,79% |
Dòng tiền tự do | 5,98 T | -84,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
75