Trang chủ035510 • KRX
add
Shinsegae Information & Commun Inc
Giá đóng cửa hôm trước
19.990,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.640,00 ₩ - 20.150,00 ₩
Phạm vi một năm
11.570,00 ₩ - 29.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
280,32 T KRW
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
9,30
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,10 T | -5,36% |
Chi phí hoạt động | 13,77 T | 2,82% |
Thu nhập ròng | -5,41 T | -143,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,18 | -146,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,43 T | -5,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,97 T | 44,51% |
Tổng tài sản | 576,39 T | 14,60% |
Tổng nợ | 143,17 T | 51,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 433,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,41 T | -143,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,79 T | -33,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,65 T | 68,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,30 T | 4,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,84 T | -2,92% |
Dòng tiền tự do | 14,43 T | 137,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.291