Trang chủ036420 • KRX
add
ContentreeJoongAng Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.890,00 ₩ - 6.040,00 ₩
Phạm vi một năm
5.190,00 ₩ - 13.730,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
115,96 T KRW
Số lượng trung bình
67,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 263,91 T | 29,67% |
Chi phí hoạt động | 76,96 T | 11,39% |
Thu nhập ròng | -15,15 T | -315,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,74 | -220,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,35 T | 82,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,98 T | -38,33% |
Tổng tài sản | 2,49 NT | -9,71% |
Tổng nợ | 1,89 NT | -13,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 596,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,15 T | -315,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,83 T | 146,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,64 T | -215,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,02 T | -120,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,31 T | -169,44% |
Dòng tiền tự do | 186,30 T | 58,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 9, 1987
Trang web
Nhân viên
135