Trang chủ036540 • KOSDAQ
add
SFA Semicon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.930,00 ₩ - 7.120,00 ₩
Phạm vi một năm
2.810,00 ₩ - 8.640,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 NT KRW
Số lượng trung bình
2,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,55 T | 46,92% |
Chi phí hoạt động | 3,52 T | 16,11% |
Thu nhập ròng | -1,15 T | 87,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,96 | 91,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,10 T | 71,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,84 T | -46,77% |
Tổng tài sản | 549,45 T | -11,87% |
Tổng nợ | 76,63 T | -38,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 472,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 T | 87,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,04 T | -146,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,22 T | 88,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -698,63 Tr | 94,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,85 T | 73,18% |
Dòng tiền tự do | -8,46 T | 75,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
570