Trang chủ036570 • KRX
add
NC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
271.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
265.500,00 ₩ - 275.500,00 ₩
Phạm vi một năm
141.200,00 ₩ - 279.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,83 NT KRW
Số lượng trung bình
118,41 N
Tỷ số P/E
15,13
Tỷ lệ cổ tức
0,43%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 404,22 T | -1,27% |
Chi phí hoạt động | 400,58 T | -25,41% |
Thu nhập ròng | -2,38 T | 68,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,59 | 67,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -122,00 | 62,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,39 T | 126,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 105,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 NT | 35,08% |
Tổng tài sản | 4,33 NT | 9,59% |
Tổng nợ | 962,71 T | 8,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,37 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,38 T | 68,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,77 T | 55,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 69,76 T | -75,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,84 T | -3,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 87,01 T | -72,03% |
Dòng tiền tự do | 12,04 T | 134,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
3.832