Trang chủ036630 • KOSDAQ
add
Sejong Telecom Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.090,00 ₩ - 11.990,00 ₩
Phạm vi một năm
527,00 ₩ - 15.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
113,30 T KRW
Số lượng trung bình
80,11 N
Tỷ số P/E
16,38
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,67 T | -27,79% |
Chi phí hoạt động | 42,94 T | -17,80% |
Thu nhập ròng | -3,44 T | 81,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,08 | 74,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,46 T | -7,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,64 T | -92,56% |
Tổng tài sản | 355,96 T | -27,94% |
Tổng nợ | 182,97 T | -18,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,44 T | 81,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,45 T | 58,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,86 T | -40,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,67 T | -4.925,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,26 T | -162,30% |
Dòng tiền tự do | -11,03 T | -9,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 6, 1992
Trang web
Nhân viên
143