Trang chủ037560 • KRX
add
LG HelloVision Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.355,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.345,00 ₩ - 2.385,00 ₩
Phạm vi một năm
2.125,00 ₩ - 3.535,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
183,55 T KRW
Số lượng trung bình
114,35 N
Tỷ số P/E
103,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 299,54 T | -7,07% |
Chi phí hoạt động | 251,74 T | 3,35% |
Thu nhập ròng | -10,41 T | 90,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,48 | 90,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,63 T | -28,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,07 T | 75,20% |
Tổng tài sản | 1,27 NT | 1,79% |
Tổng nợ | 813,16 T | 1,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 452,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,41 T | 90,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,31 T | 147,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,51 T | 34,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,67 T | -27,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,88 T | 95,64% |
Dòng tiền tự do | 25,98 T | 148,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.099