Trang chủ038680 • KOSDAQ
add
S Net Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.610,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.120,00 ₩ - 5.530,00 ₩
Phạm vi một năm
2.860,00 ₩ - 6.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
104,14 T KRW
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
21,04
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,42 T | 17,76% |
Chi phí hoạt động | 14,02 T | 4,57% |
Thu nhập ròng | 8,97 T | -12,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,69 | -25,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,19 T | -13,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,57 T | 32,08% |
Tổng tài sản | 251,38 T | -3,33% |
Tổng nợ | 135,13 T | -9,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,97 T | -12,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,90 T | 10,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,78 T | 179,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,64 T | -3,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,24 T | 13,42% |
Dòng tiền tự do | 43,60 T | 12,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 11 1999
Trang web
Nhân viên
423