Trang chủ039130 • KRX
add
Hanatour
Giá đóng cửa hôm trước
42.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
42.050,00 ₩ - 42.650,00 ₩
Phạm vi một năm
38.850,00 ₩ - 58.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
659,10 T KRW
Số lượng trung bình
52,03 N
Tỷ số P/E
20,73
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,23 T | 23,22% |
Chi phí hoạt động | 111,60 T | 9,53% |
Thu nhập ròng | 4,04 T | -89,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,31 | -91,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,96 T | 75,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 288,44 T | 4,20% |
Tổng tài sản | 657,53 T | -1,68% |
Tổng nợ | 490,41 T | 0,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,04 T | -89,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,56 T | -203,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,29 T | -169,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,57 T | -301,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -65,50 T | -1.957,03% |
Dòng tiền tự do | -29,11 T | 0,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 11, 1993
Trang web
Nhân viên
1.266