Trang chủ039440 • KOSDAQ
add
STI Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
32.800,00 ₩ - 33.500,00 ₩
Phạm vi một năm
17.380,00 ₩ - 43.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
513,28 T KRW
Số lượng trung bình
199,44 N
Tỷ số P/E
31,76
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,53 T | -34,28% |
Chi phí hoạt động | 11,36 T | 18,16% |
Thu nhập ròng | 7,42 T | -57,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,57 | -34,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,42 T | -56,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,03 T | 30,92% |
Tổng tài sản | 366,27 T | -0,68% |
Tổng nợ | 79,30 T | -26,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 286,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,42 T | -57,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,70 T | -376,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,26 Tr | -99,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,39 T | 2.623,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,27 T | 342,92% |
Dòng tiền tự do | -16,49 T | -28,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
407