Trang chủ041650 • KRX
add
Sangsin Brake
Giá đóng cửa hôm trước
2.790,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.760,00 ₩ - 2.840,00 ₩
Phạm vi một năm
2.400,00 ₩ - 3.140,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
60,76 T KRW
Số lượng trung bình
43,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,77%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,83 T | -15,26% |
Chi phí hoạt động | 24,79 T | 7,08% |
Thu nhập ròng | 4,12 T | -52,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | -43,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,52 T | 3,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,67 T | 21,54% |
Tổng tài sản | 557,81 T | -5,63% |
Tổng nợ | 338,66 T | -5,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 219,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,12 T | -52,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,05 T | 123,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -623,37 Tr | 87,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -532,29 Tr | 32,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,26 T | 20.040,76% |
Dòng tiền tự do | 11,11 T | 337,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
13 thg 8, 1975
Trang web
Nhân viên
624