Trang chủ043590 • KOSDAQ
add
Welkeeps Hitech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
710,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
671,00 ₩ - 714,00 ₩
Phạm vi một năm
555,00 ₩ - 1.377,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
19,32 T KRW
Số lượng trung bình
132,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,98 T | -19,54% |
Chi phí hoạt động | 1,00 T | -1,77% |
Thu nhập ròng | -2,61 T | 31,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,42 | 15,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -721,63 Tr | 56,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,80 T | -8,89% |
Tổng tài sản | 56,41 T | -2,40% |
Tổng nợ | 21,56 T | 9,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,61 T | 31,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,32 T | -74,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -640,93 Tr | -115,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 763,80 Tr | -28,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 T | -123,02% |
Dòng tiền tự do | 1,11 T | 82,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
10