Trang chủ0455 • HKG
add
Tianda Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,097 $
Phạm vi một năm
0,089 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
208,55 Tr HKD
Số lượng trung bình
22,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,16 Tr | 7,16% |
Chi phí hoạt động | 48,62 Tr | -6,37% |
Thu nhập ròng | -18,38 Tr | -7,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,73 | -0,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,84 Tr | 57,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,81 Tr | -29,43% |
Tổng tài sản | 747,82 Tr | -2,25% |
Tổng nợ | 291,46 Tr | 12,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 456,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,38 Tr | -7,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
613