Trang chủ0467 • HKG
add
United Energy Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,52 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 1,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,18 T HKD
Số lượng trung bình
155,57 Tr
Tỷ số P/E
11,73
Tỷ lệ cổ tức
9,80%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,55 T | 22,24% |
Chi phí hoạt động | 330,68 Tr | -23,58% |
Thu nhập ròng | 188,49 Tr | -31,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,40 | -43,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,14 T | 17,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,32 T | 30,13% |
Tổng tài sản | 29,14 T | 11,56% |
Tổng nợ | 15,95 T | 24,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 188,49 Tr | -31,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
2.356