Trang chủ049630 • KOSDAQ
add
Jaeyoung Solutec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.930,00 ₩
Phạm vi một năm
3.475,00 ₩ - 40.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
342,51 T KRW
Số lượng trung bình
688,92 N
Tỷ số P/E
26,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,41 T | 85,54% |
Chi phí hoạt động | 3,65 T | 33,76% |
Thu nhập ròng | 6,93 T | 323,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,32 | 128,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,30 T | 205,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,50 T | -14,36% |
Tổng tài sản | 216,17 T | 8,05% |
Tổng nợ | 113,95 T | -13,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,93 T | 323,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,27 T | -5,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,97 T | -20,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,27 T | 174,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,44 T | 740,48% |
Dòng tiền tự do | -9,19 T | -715,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
76