Trang chủ049960 • KOSDAQ
add
Cell Biotech
Giá đóng cửa hôm trước
16.550,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.050,00 ₩ - 16.710,00 ₩
Phạm vi một năm
11.350,00 ₩ - 16.710,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
153,03 T KRW
Số lượng trung bình
18,80 N
Tỷ số P/E
11,00
Tỷ lệ cổ tức
3,69%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,63 T | 20,38% |
Chi phí hoạt động | 7,60 T | -0,73% |
Thu nhập ròng | 4,39 T | -35,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,02 | -46,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,95 T | 90,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,06 T | 6,41% |
Tổng tài sản | 136,57 T | 4,74% |
Tổng nợ | 4,94 T | -20,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,39 T | -35,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,19 T | -10,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,15 T | 83,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -152,91 Tr | 9,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,98 T | 122,75% |
Dòng tiền tự do | 1,63 T | 4,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
106