Trang chủ050760 • KOSDAQ
add
S-Polytech
Giá đóng cửa hôm trước
1.303,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.275,00 ₩ - 1.322,00 ₩
Phạm vi một năm
1.072,00 ₩ - 2.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,33 T KRW
Số lượng trung bình
1,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,89 T | -29,93% |
Chi phí hoạt động | 3,25 T | 15,45% |
Thu nhập ròng | -4,23 T | -202,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,07 | -245,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -73,09 Tr | -103,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,59 T | 5,50% |
Tổng tài sản | 110,10 T | -1,39% |
Tổng nợ | 53,69 T | 15,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,23 T | -202,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,76 T | 133,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -484,98 Tr | 71,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,22 T | 47,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,04 T | 244,49% |
Dòng tiền tự do | 7,17 T | 1.181,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
142