Trang chủ051500 • KOSDAQ
add
CJ Freshway
Giá đóng cửa hôm trước
28.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.900,00 ₩ - 28.600,00 ₩
Phạm vi một năm
21.400,00 ₩ - 36.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
331,22 T KRW
Số lượng trung bình
56,39 N
Tỷ số P/E
6,62
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 897,97 T | 5,62% |
Chi phí hoạt động | 132,71 T | 3,33% |
Thu nhập ròng | 10,25 T | -40,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,14 | -43,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,82 T | 23,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,15 T | -7,06% |
Tổng tài sản | 1,59 NT | 1,58% |
Tổng nợ | 1,13 NT | -1,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 455,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,25 T | -40,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,04 T | -0,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,66 T | -20,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,98 T | -322,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,71 T | -42,73% |
Dòng tiền tự do | 73,86 T | 69,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
8.055