Trang chủ051630 • KRX
add
Chinyang Chemical Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.160,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.140,00 ₩ - 2.245,00 ₩
Phạm vi một năm
1.923,00 ₩ - 3.515,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
46,53 T KRW
Số lượng trung bình
205,60 N
Tỷ số P/E
51,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,60 T | -27,23% |
Chi phí hoạt động | 553,60 Tr | -56,98% |
Thu nhập ròng | 1,00 T | 160,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,78 | 183,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 323,09 Tr | 130,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -65,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,31 T | -36,83% |
Tổng tài sản | 82,25 T | 0,22% |
Tổng nợ | 42,53 T | -1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 T | 160,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 347,99 Tr | 140,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,54 T | 62.173,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,28 Tr | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,88 T | -51,15% |
Dòng tiền tự do | 734,38 Tr | 501,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
37