Trang chủ052900 • KOSDAQ
add
KX HiTech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.311,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.283,00 ₩ - 1.365,00 ₩
Phạm vi một năm
852,00 ₩ - 1.588,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
89,21 T KRW
Số lượng trung bình
926,22 N
Tỷ số P/E
23,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,94 T | 16,71% |
Chi phí hoạt động | 6,03 T | 7,45% |
Thu nhập ròng | 1,47 T | -24,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,89 | -34,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,40 T | 40,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,36 T | 20,67% |
Tổng tài sản | 206,68 T | -0,88% |
Tổng nợ | 67,37 T | -16,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,47 T | -24,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,67 T | 309,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,72 T | -38,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 393,46 Tr | -92,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,34 T | 67,45% |
Dòng tiền tự do | 10,87 T | 709,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
104