Trang chủ0532 • HKG
add
Wong's Kong King Intrntnl (Holdings) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
182,47 Tr HKD
Số lượng trung bình
196,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 934,98 Tr | 5,35% |
Chi phí hoạt động | 220,85 Tr | -1,17% |
Thu nhập ròng | -22,14 Tr | 58,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,37 | 60,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,84 Tr | 211,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -543,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 666,75 Tr | 16,46% |
Tổng tài sản | 2,99 T | 2,93% |
Tổng nợ | 1,56 T | 9,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 729,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,14 Tr | 58,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
3.236