Trang chủ0544 • HKG
add
Daido Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,75 $
Mức chênh lệch một ngày
1,74 $ - 1,76 $
Phạm vi một năm
0,57 $ - 2,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,42 Tr HKD
Số lượng trung bình
30,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,55 Tr | -22,77% |
Chi phí hoạt động | 10,02 Tr | -16,56% |
Thu nhập ròng | -17,60 Tr | -71,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,14 | -122,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,71 Tr | 16,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,35 Tr | -75,31% |
Tổng tài sản | 484,88 Tr | -17,58% |
Tổng nợ | 550,94 Tr | -9,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -66,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,60 Tr | -71,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
150