Trang chủ0565 • HKG
add
Art Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,60 $
Mức chênh lệch một ngày
2,57 $ - 2,65 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 3,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,10 T HKD
Số lượng trung bình
10,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,09 Tr | -18,83% |
Chi phí hoạt động | 6,93 Tr | 3,36% |
Thu nhập ròng | -32,91 Tr | -347,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -172,40 | -404,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,48 Tr | -15,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,26 Tr | 64,72% |
Tổng tài sản | 547,14 Tr | -1,19% |
Tổng nợ | 582,85 Tr | 8,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -35,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -260,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,91 Tr | -347,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,75 Tr | 1.165,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,50 N | -102,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,71 Tr | -56,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,97 Tr | 426,85% |
Dòng tiền tự do | 548,75 N | 56,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
140