Trang chủ057050 • KRX
add
Công ty TNHH Hyundai Home Shopping Network
Giá đóng cửa hôm trước
84.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
83.100,00 ₩ - 85.700,00 ₩
Phạm vi một năm
48.050,00 ₩ - 96.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 NT KRW
Số lượng trung bình
24,53 N
Tỷ số P/E
9,51
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 NT | 2,28% |
Chi phí hoạt động | 444,53 T | 1,02% |
Thu nhập ròng | 22,73 T | 244,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,20 | 238,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,30 T | 23,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 810,51 T | -23,93% |
Tổng tài sản | 4,97 NT | -3,91% |
Tổng nợ | 1,22 NT | -9,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,75 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,73 T | 244,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,31 T | -35,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,17 T | 9,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,91 T | 5,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -99,48 T | -26,11% |
Dòng tiền tự do | 47,36 T | -44,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
29 thg 5, 2001
Trang web
Nhân viên
1.036