Trang chủ0571 • HKG
add
Esun Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,047 $
Mức chênh lệch một ngày
0,044 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,039 $ - 0,078 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,62 Tr HKD
Số lượng trung bình
251,35 N
Tỷ số P/E
1,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,22 Tr | -0,26% |
Chi phí hoạt động | 97,38 Tr | -18,07% |
Thu nhập ròng | 4,67 Tr | 121,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,63 | 121,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,15 Tr | 416,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 499,95 Tr | 31,39% |
Tổng tài sản | 1,53 T | -8,88% |
Tổng nợ | 1,49 T | -10,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,76 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,67 Tr | 121,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,59 Tr | -38,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,32 Tr | -29,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
545