Trang chủ0572 • HKG
add
Future World Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 0,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
123,62 Tr HKD
Số lượng trung bình
15,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,17 Tr | -7,41% |
Chi phí hoạt động | 12,46 Tr | -57,81% |
Thu nhập ròng | -35,09 Tr | -17.426,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -124,53 | -18.686,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,14 Tr | 44,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 274,44 Tr | 24,69% |
Tổng tài sản | 1,64 T | -1,80% |
Tổng nợ | 815,84 Tr | -0,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 821,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,09 Tr | -17.426,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
600