Trang chủ058850 • KRX
add
KTCS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.680,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.665,00 ₩ - 2.700,00 ₩
Phạm vi một năm
2.475,00 ₩ - 3.195,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
114,61 T KRW
Số lượng trung bình
201,08 N
Tỷ số P/E
4,36
Tỷ lệ cổ tức
3,72%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 290,53 T | 4,02% |
Chi phí hoạt động | 289,25 T | 5,02% |
Thu nhập ròng | 1,98 T | -41,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,68 | -44,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,59 T | -15,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,11 T | 13,47% |
Tổng tài sản | 471,14 T | 8,29% |
Tổng nợ | 245,85 T | 5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,98 T | -41,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,92 T | -59,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,47 T | -72,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,80 T | -29,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,36 T | -133,92% |
Dòng tiền tự do | -15,56 T | -743,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
8.429