Trang chủ062040 • KRX
add
Sanil Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
211.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
210.500,00 ₩ - 230.000,00 ₩
Phạm vi một năm
48.850,00 ₩ - 230.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
6,80 NT KRW
Số lượng trung bình
595,15 N
Tỷ số P/E
46,34
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 644,07 T | 45,59% |
Chi phí hoạt động | 12,27 T | -4,07% |
Thu nhập ròng | 544,92 T | 50,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 84,61 | 3,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 555,90 T | 50,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 198,59 T | 40,23% |
Tổng tài sản | 681,96 T | 38,42% |
Tổng nợ | 96,49 T | 65,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 585,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 213,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 246,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 544,92 T | 50,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,35 T | 487,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,94 T | -80,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,37 Tr | 99,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,86 T | 220,29% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
302