Trang chủ0638 • HKG
add
Fibocom Wireless Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13,36 $
Mức chênh lệch một ngày
11,84 $ - 12,44 $
Phạm vi một năm
11,60 $ - 21,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,26 T HKD
Số lượng trung bình
1,95 Tr
Tỷ số P/E
17,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,62 T | -17,76% |
Chi phí hoạt động | 207,02 Tr | -22,94% |
Thu nhập ròng | 30,85 Tr | 92,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,90 | 134,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -85,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,31 Tr | 18,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,85 T | 143,91% |
Tổng tài sản | 9,69 T | 28,35% |
Tổng nợ | 3,42 T | -13,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 896,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,85 Tr | 92,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,71 Tr | -77,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,88 T | -483,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,34 T | 2.654,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 513,07 Tr | 415,16% |
Dòng tiền tự do | 363,48 Tr | 340,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 11, 1999
Trang web
Nhân viên
1.863