Trang chủ064400 • KRX
add
LG CNS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
67.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
66.200,00 ₩ - 68.000,00 ₩
Phạm vi một năm
49.600,00 ₩ - 100.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
6,46 NT KRW
Số lượng trung bình
489,54 N
Tỷ số P/E
14,66
Tỷ lệ cổ tức
2,77%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 NT | -4,37% |
Chi phí hoạt động | 130,76 T | 17,64% |
Thu nhập ròng | 177,53 T | 34,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,17 | 40,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,84 N | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 249,28 T | 9,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 NT | 44,38% |
Tổng tài sản | 5,29 NT | 17,33% |
Tổng nợ | 2,34 NT | -1,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 177,53 T | 34,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 199,80 T | -16,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -325,94 T | -646,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,69 T | 49,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -127,68 T | -164,54% |
Dòng tiền tự do | 196,80 T | -6,34% |
Giới thiệu
LG CNS Co., Ltd. is a South Korean technology company offering services in artificial intelligence, cloud computing and system integration. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 1, 1987
Trang web