Trang chủ0648 • HKG
add
SoftMedx Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
642,70 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
24,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,24 Tr | 35,67% |
Chi phí hoạt động | 3,26 Tr | 365,21% |
Thu nhập ròng | 1,80 Tr | -98,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,08 | -99,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,30 Tr | -26,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,74 Tr | 11,11% |
Tổng tài sản | 48,58 Tr | -11,14% |
Tổng nợ | 21,17 Tr | -59,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 30,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,80 Tr | -98,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,86 Tr | -75,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,00 N | -106,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -803,00 N | 85,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 Tr | -55,44% |
Dòng tiền tự do | 1,21 Tr | -29,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
20