Trang chủ065440 • KOSDAQ
add
Eluon Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.830,00 ₩ - 3.500,00 ₩
Phạm vi một năm
1.191,00 ₩ - 5.080,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
93,83 T KRW
Số lượng trung bình
7,53 Tr
Tỷ số P/E
57,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,73 T | 3,54% |
Chi phí hoạt động | 5,16 T | -10,18% |
Thu nhập ròng | 1,91 T | 389,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,13 | 372,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,30 T | 284,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,79 T | -34,69% |
Tổng tài sản | 77,62 T | 2,87% |
Tổng nợ | 26,80 T | 9,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 T | 389,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,86 T | -16,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,53 T | -3.721,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,79 T | -1.528,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,53 T | -63,29% |
Dòng tiền tự do | 5,20 T | -40,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
84