Trang chủ0662 • HKG
add
Asia Financial Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,60 $
Phạm vi một năm
3,90 $ - 5,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,25 T HKD
Số lượng trung bình
9,47 N
Tỷ số P/E
4,04
Tỷ lệ cổ tức
4,89%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | 10,72% |
Chi phí hoạt động | 312,44 Tr | 19,52% |
Thu nhập ròng | 314,82 Tr | 120,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,70 | 99,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 260,84 Tr | 42,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,95 T | 26,22% |
Tổng tài sản | 19,26 T | 17,94% |
Tổng nợ | 5,60 T | 20,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 924,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 314,82 Tr | 120,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
388