Trang chủ0676 • HKG
add
Pegasus International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 1,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
730,65 Tr HKD
Số lượng trung bình
4,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 570,00 N | -56,74% |
Chi phí hoạt động | 901,50 N | 104,19% |
Thu nhập ròng | -2,06 Tr | -236,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -361,23 | -677,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -575,50 N | -207,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,21 Tr | -3,03% |
Tổng tài sản | 93,76 Tr | -1,09% |
Tổng nợ | 20,34 Tr | 9,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 730,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,06 Tr | -236,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
98