Trang chủ069460 • KRX
add
Daeho AL Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
532,00 ₩
Phạm vi một năm
502,00 ₩ - 2.005,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
46,32 T KRW
Số lượng trung bình
1,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,38 T | 27,94% |
Chi phí hoạt động | 28,97 T | 2.257,58% |
Thu nhập ròng | -36,34 T | -5.773,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,82 | -4.476,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,77 T | -1.141,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,25 T | -31,40% |
Tổng tài sản | 169,57 T | 12,93% |
Tổng nợ | 85,17 T | 53,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,34 T | -5.773,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,10 T | -247,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,96 T | -313,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,29 T | 1.017,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,80 T | 22,39% |
Dòng tiền tự do | -12,85 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2002
Trang web
Nhân viên
181