Trang chủ071050 • KRX
add
Tập đoàn Đầu tư Hàn Quốc
Giá đóng cửa hôm trước
259.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
258.000,00 ₩ - 265.500,00 ₩
Phạm vi một năm
76.100,00 ₩ - 300.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
15,46 NT KRW
Số lượng trung bình
278,09 N
Tỷ số P/E
6,76
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 NT | -3,17% |
Chi phí hoạt động | 3,50 NT | -6,66% |
Thu nhập ròng | 349,08 T | 228,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,42 | 239,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,03 NT | 26,59% |
Tổng tài sản | 136,16 NT | 24,67% |
Tổng nợ | 124,06 NT | 24,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,10 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 349,08 T | 228,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,78 NT | -65,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 659,55 T | 392,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,80 NT | 47,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -280,60 T | -2.155,98% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 1, 2003
Trang web
Nhân viên
82