Trang chủ072130 • KRX
add
Uangel Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.510,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.340,00 ₩ - 5.550,00 ₩
Phạm vi một năm
4.160,00 ₩ - 6.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
69,64 T KRW
Số lượng trung bình
426,09 N
Tỷ số P/E
15,30
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,98 T | -12,56% |
Chi phí hoạt động | 5,81 T | -10,07% |
Thu nhập ròng | 420,61 Tr | -72,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,81 | -68,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 661,67 Tr | -55,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,38 T | -21,26% |
Tổng tài sản | 77,65 T | 8,90% |
Tổng nợ | 14,35 T | 28,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 420,61 Tr | -72,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,15 T | 170,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,90 T | -214,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -806,08 Tr | -127,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -581,03 Tr | -106,40% |
Dòng tiền tự do | 4,38 T | 223,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
211