Trang chủ0726 • HKG
add
DIT Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,088 $
Giá trị vốn hóa thị trường
99,34 Tr HKD
Số lượng trung bình
189,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,51 Tr | -35,82% |
Chi phí hoạt động | 225,37 Tr | 199,30% |
Thu nhập ròng | -505,90 Tr | -244,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,14 N | -436,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -203,19 Tr | -348,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,34 Tr | -57,64% |
Tổng tài sản | 4,13 T | -24,79% |
Tổng nợ | 3,48 T | 0,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 653,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -505,90 Tr | -244,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
343