Trang chủ0743 • HKG
add
Asia Cement (China) Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,20 $
Mức chênh lệch một ngày
2,18 $ - 2,20 $
Phạm vi một năm
2,06 $ - 3,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,45 T HKD
Số lượng trung bình
818,93 N
Tỷ số P/E
35,03
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | -22,04% |
Chi phí hoạt động | 140,06 Tr | 56,82% |
Thu nhập ròng | -60,55 Tr | -131,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,40 | -139,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 236,34 Tr | -56,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -105,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,82 T | -46,50% |
Tổng tài sản | 19,80 T | 0,63% |
Tổng nợ | 2,84 T | 1,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,55 Tr | -131,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -221,28 Tr | -210,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,94 Tr | 97,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 66,66 Tr | 1.317,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -263,16 Tr | 93,18% |
Dòng tiền tự do | -353,57 Tr | -319,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2.727